Site language: English
Get started

đơn giản

Translation
simple
Một
a
an
one
người
ngườiđànông
man
(classifier for human)
person
human
đàn
ngườiđànông
man
man
men
(classifier)
flock
school (of fish)
ông
ngườiđànông
man
man
men
grandfather
đơn
đơngiản
simple
(a piece of document)
form
giản
đơngiản
simple
simple
and
một
a
an
one
người
ngườiphụnữ
the woman
(classifier for human)
person
human
phụ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
lady
nữ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
woman
female
phức
phứctạp
complicated
complex
tạp
phứctạp
complicated
complex
miscellaneous
A simple man and a complicated woman
3 Comments
Bạn
you
have
there is/are
yes
một
a
one
an
cái
(classifier)
máy
máytính
computer
calculator
computers
machine
tính
máytính
computer
calculator
computers
count
counts
calculate
đơn
đơngiản
simple
(a piece of document)
form
giản
đơngiản
simple
simple
.
You have a simple computer.
2 Comments
Anh
anhấy
he
him
Britain
elder brother
England
ấy
anhấy
he
him
that
has
there is/are
yes
một
a
an
one
câu
câuhỏi
question
sentence
hỏi
câuhỏi
question
ask
asks
đơn
đơngiản
simple
(a piece of document)
form
giản
đơngiản
simple
simple
.
He has a simple question.
4 Comments
Show More Sentences
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.