được

Translation
be, (passive voice, positive)
Bạn
you
sẽ
will
would
được
be
(passive voice, positive)
lắng
lắngnghe
listen
listening
listens
nghe
lắngnghe
listen
listening
listens
listen
hear/hears
hears
and
bạn
you
sẽ
will
would
được
be
(passive voice, positive)
hiểu
understands
understand
understanding
.
You will be listened and you will be understood.
9 Comments
Những
nhữngquyểnsách
books
(indicate plurality)
quyển
nhữngquyểnsách
books
book
the
sách
nhữngquyểnsách
books
book
books
book
đó
those
there
that
được
be
(passive possitive)
viết
write
writes
writing
bởi
by
người
ngườiphụnữ
the woman
(classifier for human)
person
human
phụ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
nữ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
woman
female
này
this
these
.
Those books are written by this woman.
2 Comments
Chúng
chúngtôi
we
us
them
they
tôi
chúngtôi
we
us
me
I
đã
were
did
was
được
be
(passive possitive)
liên
liênhệ
contacted
contact
contact (verb)
contact (verb)
hệ
liênhệ
contacted
contact
contact (verb)
system
bởi
by
một
a
one
an
người
ngườiđànông
man
(classifier for human)
person
human
đàn
ngườiđànông
man
man
men
(classifier)
flock
school (of fish)
ông
ngườiđànông
man
man
men
grandfather
nổi
nổitiếng
famous
popular
tiếng
nổitiếng
famous
popular
.
We were contacted by a famous man.
4 Comments
Show More Sentences
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.