Vietnamese
đến
English
to, come, arrive

Example sentences

WordExampleTranslation
đếnExampleNhững nhà lãnh đạo Trung Quốc đang đến.TranslationThe Chinese leaders are arriving.
đếnExampleTôi đọc sách từ sáng đến chiều.TranslationI read books from morning to afternoon.
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.