Vietnamese
đội
English
team, wears, wear

Example sentences

WordExampleTranslation
độiExampleVai trò của đội trọng tài rất quan trọng.TranslationThe role of the referee team is very important.
độiExampleCô ấy không đội mũ.TranslationShe does not wear a hat.
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.