Vietnamese
điều
English
that, things, thing

Example sentences

WordExampleTranslation
điềuExampleViệc học một ngôn ngữ mới là cần thiết và điều đó luôn là một lợi thế.TranslationLearning a new language is necessary and that is always an advantage.

See also:

Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.