Duolingo
Site language: English
Get started
  1. Dictionary
  2. chứa

chứa

Translation

contains, contain

Cái
hộp
đỏ
đó
chứa
nhiều
báo
cáo
quan
trọng
không
?

Does that red box contain many important reports?

1 Comment

Hành
của
bạn
chứa
rượu
.

Your luggage contains alcohol.

1 Comment

Cái
chai
này
được
dùng
để
chứa
dầu
ăn
.

This bottle is used to contain cooking oil.

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started