Duolingo
Site language: English
Get started

chuẩn bị

Translation

prepares, prepare

Tôi
sẽ
chuẩn
bị
thức
ăn
trong
khi
ấy
làm
nước
ép
cam
.

I will prepare the food while she makes the orange juice.

2 Comments

Chúng
tôi
đã
chuẩn
bị
mọi
thứ
.

We prepared everything.

1 Comment

Bạn
đã
chuẩn
bị
quần
áo
cho
hành
trình
đến
bãi
biển
chưa
?

Have you prepared the clothes for the journey to the beach yet?

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started