dành

Translation
spend (time), spends
Bạn
you
there is/are
yes
has
muốn
want
wants
wish
dành
spend (time)
spends
thời
thờigian
time
gian
thờigian
time
với
to
with
plus
gia
giađình
family
đình
giađình
family
không
not
zero
no
?
Do you want to spend time with family?
1 Comment
Bố
bốmẹ
parents
dad
father
mẹ
bốmẹ
parents
mom
mother
của
củatôi
my
mine
of
's
'
tôi
củatôi
my
mine
me
I
muốn
want
wants
wish
tôi
me
I
dành
spend (time)
spends
thời
thờigian
time
gian
thờigian
time
học
studying
learning
to study
tiếng
tiếnganh
English
Anh
tiếnganh
English
English
Britain
elder brother
.
My parents want me to spend time studying English.
Đứa
đứatrẻ
kid
child
trẻ
đứatrẻ
kid
child
young
đó
that
there
those
dành
spends
spend (time)
thời
thờigian
time
gian
thờigian
time
đọc
reading
read
reads
những
nhữngquyểnsách
books
(indicate plurality)
quyển
nhữngquyểnsách
books
book
the
sách
nhữngquyểnsách
books
book
books
book
.
That child spends time reading the books.
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.