Duolingo
Site language: English
Get started

gãy

Translation

broken, breaks, break

Cái
răng
của
đứa
trẻ
bị
gãy
.

The tooth of the kid is broken.

2 Comments

Tai
nạn
xe
máy
đã
làm
gãy
cánh
tay
phải
của
anh
ấy
.

The motorcycle accident broke his right arm.

Người
đàn
ông
suýt
làm
gãy
cái
bàn
.

The man almost breaks the table.

Related discussions

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started