Duolingo
Site language: English
Get started
  1. Dictionary
  2. gặp

gặp

Translation

see, meet, encounter

Tôi
vừa
mới
gặp
anh
ấy
sáng
nay
.

I have just met him this morning.

2 Comments

Tôi
sẽ
gặp
ấy
vào
ngày
mai
.

I will meet her tomorrow.

4 Comments

Những
người
đàn
ông
muốn
gặp
chúng
tôi
.

The men want to meet us.

1 Comment
Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started