Duolingo
Site language: English
Get started
  1. Dictionary
  2. giàu

giàu

Translation

rich, wealthy

Người
đàn
ông
giàu
giấu
thư
của
tôi
.

The rich man hides my letter.

3 Comments

Anh
ấy
giàu
.

He is rich.

16 Comments

Tôi
giàu
!

I am rich!

17 Comments

Related discussions

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started