hai

Translation
two
Hai
two
người
ngườiphụnữ
the woman
(classifier for human)
person
human
phụ
ngườiphụnữ
the woman
women
woman
female
lady
nữ
ngườiphụnữ
the woman
women
woman
female
woman
female
quan
quantrọng
important
trọng
quantrọng
important
của
củatôi
my
mine
of
's
'
tôi
củatôi
my
mine
me
I
My two important women
2 Comments
Hai
two
cái
(classifier)
túi
bag
Two bags
3 Comments
Người
ngườiphụnữ
the woman
(classifier for human)
person
human
phụ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
lady
nữ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
woman
female
has
there is/are
yes
hai
two
con
conmèo
cat
(classifier for animal)
child
mèo
conmèo
cat
cats
cat
and
bốn
four
con
(classifier for animal)
child
thỏ
rabbits
bunny
rabbit
.
The woman has two cats and four rabbits.
Show More Sentences
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.