Vietnamese

khi

English
when, as, on

Example sentences

WordExampleTranslation
khiExampleKhi người phụ nữ ngồi thì người đàn ông đứng.TranslationWhen the woman sits, the man stands.
khiExampleAnh ấy đọc tờ báo khi nào?TranslationWhen does he read the newspaper?
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.