Duolingo
Site language: English
Get started

lắng nghe

Translation

listen, listening, listens

Con
mèo
lắng
nghe
con
chuột
.

The cat listens to the mouse.

3 Comments

Tôi
không
lắng
nghe
ai
!

I listen to nobody!

2 Comments

Người
đàn
ông
lắng
nghe
người
phụ
nữ
.

The man listens to the woman.

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started