lắng nghe

Translation
listen, listening, listens
Con
conmèo
cat
(classifier for animal)
child
mèo
conmèo
cat
cat
cats
lắng
lắngnghe
listens
listen
listening
nghe
lắngnghe
listens
listen
listening
listens
listen
hear/hears
con
conchuột
mouse
(classifier for animal)
child
chuột
conchuột
mouse
mouse
mice
.
The cat listens to the mouse.
3 Comments
Tôi
I
me
không
không...ai
no one
nobody
no
not
zero
lắng
lắngnghe
listen
listening
listens
nghe
lắngnghe
listen
listening
listens
listen
hear/hears
hears
ai
không...ai
no one
nobody
whom
who
!
I listen to nobody!
2 Comments
Người
ngườiđànông
man
(classifier for human)
person
human
đàn
ngườiđànông
man
man
men
(classifier)
flock
school (of fish)
ông
ngườiđànông
man
man
men
grandfather
lắng
lắngnghe
listens
listen
listening
nghe
lắngnghe
listens
listen
listening
listens
listen
hear/hears
người
ngườiphụnữ
the woman
(classifier for human)
person
human
phụ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
lady
nữ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
woman
female
.
The man listens to the woman.
Show More Sentences
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.