Site language: English
Get started

la bàn

Translation
compass
Cái
(classifier)
la
labàn
compass
yell
bàn
labàn
compass
table
desk
cho
lets
for
give
chúng
chúngtôi
us
we
them
they
tôi
chúngtôi
us
we
me
I
biết
know
knowing
knows
grandmother
của
củachúngtôi
our
ours
of
's
'
chúng
củachúngtôi
our
ours
us
we
them
they
tôi
củachúngtôi
our
ours
us
we
me
I
đang
is
am
are
đâu
where
is
be
in
đâu
đâu
where
where
.
The compass lets us know where our grandmother is.
2 Comments
Họ
they
last name
them
không
not
zero
no
biết
know
knowing
knows
làm
làmthếnào
how
do
make
work
thế
làmthếnào
how
how
position
that
nào
làmthếnào
how
how
what
any
which
để
to
in order to
in order (for sb) to
dùng
use
using
uses
la
labàn
compass
yell
bàn
labàn
compass
table
desk
.
They do not know how to use a compass.
1 Comment
Tôi
I
me
muốn
want
wants
wish
mua
buy
buying
buys
một
a
one
an
cái
(classifier)
la
labàn
compass
yell
bàn
labàn
compass
table
desk
.
I want to buy a compass.
10 Comments
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.