Duolingo
Site language: English
Get started
  1. Dictionary
  2. mười

mười

Translation

ten, 10

Mười
người

Ten people

5 Comments

Mười
lăm

Fifteen

5 Comments

của
ấy
mua
mười
trái
chua
.

Her aunt buys ten tomatoes.

Related discussions

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started