Duolingo
Site language: English
Get started

mỗi

Translation

every, each, per

Người
phụ
nữ
xem
tivi
mỗi
buổi
tối
.

The woman watches television every night.

4 Comments

ấy
mua
trái
cây
mỗi
buổi
chiều
.

She buys the fruit every afternoon.

1 Comment

Tôi
ôm
con
mèo
này
mỗi
buổi
sáng
.

I hug this cat every morning.

4 Comments
Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started