Vietnamese
năm
English
year, five, years

Example sentences

WordExampleTranslation
nămExampleAnh ấy ăn năm đĩa mì Ý và sáu quả trứng.TranslationHe eats five plates of pasta and six eggs.
nămExampleMột năm có bao nhiêu ngày?TranslationHow many days are there in a year?
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.