Vietnamese
nước
English
water, country

Example sentences

WordExampleTranslation
nướcExampleNước Việt Nam và người Việt Nam là một.TranslationThe country of Vietnam and the Vietnamese people are one.
nướcExampleĐứa trẻ học, anh ấy uống nước.TranslationThe kid studies, he drinks water.
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.