Duolingo
Site language: English
Get started

nổ

Translation

explode, brags, brag

Cái
điện
thoại
của
tôi
thể
nổ
.

My phone can explode.

4 Comments

Họ
nói
họ
thể
làm
rượu
từ
nước
.
Tôi
nghĩ
họ
đang
nổ
.

They say they can make alcohol from water. I think they are bragging.

1 Comment

Những
người
bạn
của
tôi
thích
nổ
.

My friends like to brag.

2 Comments
Show More Sentences
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.