Site language: English
Get started

người

Translation
people, person, human
Người
ngườiphụnữ
the woman
(classifier for human)
person
human
phụ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
lady
nữ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
woman
female
is
be
that
bạn
you
.
The woman is you.
39 Comments
Bạn
you
are
be
that
người
ngườiđànông
man
(classifier for human)
person
human
đàn
ngườiđànông
man
man
men
(classifier)
flock
school (of fish)
ông
ngườiđànông
man
man
men
grandfather
.
You are the man.
14 Comments
Người
ngườiđànông
man
(classifier for human)
person
human
đàn
ngườiđànông
man
man
men
(classifier)
flock
school (of fish)
ông
ngườiđànông
man
man
men
grandfather
is
be
that
tôi
me
I
.
The man is me.
25 Comments
Show More Sentences
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.