Duolingo
Site language: English
Get started
  1. Dictionary
  2. ngưỡng mộ

ngưỡng mộ

Translation

admire, admires

Tôi
ngưỡng
mộ
sự
khiêm
tốn
của
họ
.

I admire their humility.

2 Comments

Họ
ngưỡng
mộ
anh
ấy
như
một
nghệ
của
thế
kỷ
.

They admire him as an artist of the century.

Người
ca
không
ngưỡng
mộ
vẻ
đẹp
của
ấy
.

The singer does not admire her beauty.

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started