Duolingo
Site language: English
Get started

nghe

Translation

listen, hear/hears, hears

Cậu
nghe
tiếng
con
mèo
.

The little boy hears the cat.

5 Comments

Xin
lỗi
,
tôi
không
nghe
thấy
bạn
nói
!

Sorry, I do not hear you!

7 Comments

Tôi
nghe
thấy
ấy
nói
cảm
ơn
.

I hear her say thanks.

6 Comments
Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started