quyển

Translation
the
Người
ngườiphụnữ
the woman
(classifier for human)
person
human
phụ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
lady
nữ
ngườiphụnữ
the woman
woman
female
women
woman
female
viết
writes
write
writing
một
a
one
an
quyển
quyểnsách
book
the
sách
quyểnsách
book
book
books
.
The woman writes a book.
7 Comments
Chúng
chúngtôi
we
us
them
they
tôi
chúngtôi
we
us
I
me
đọc
read
to read
reading
những
nhữngquyểnsách
books
(indicate plurality)
quyển
nhữngquyểnsách
books
book
the
sách
nhữngquyểnsách
books
book
books
book
.
We read books.
7 Comments
Quyển
quyểnsách
book
the
sách
quyểnsách
book
book
books
The book
4 Comments
Show More Sentences
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.