răng

Translation
teeth, tooth
Y
y
nurse
medicine
y
nurse
đang
is
am
are
khám
examine
răng
teeth
tooth
and
lưỡi
tongue
của
củaanhấy
his
of
's
'
anh
củaanhấy
his
him
he
Britain
elder brother
England
ấy
củaanhấy
his
him
he
that
.
The nurse is examining his teeth and tongue.
1 Comment
Một
a
one
an
con
con
fish
(classifier for animal)
child
mập
shark
sharks
fishes
fish
mập
mập
shark
sharks
have
has
there is/are
bao
baonhiêu
how many
how much
bag
nhiêu
baonhiêu
how many
how much
cái
(classifier)
răng
teeth
tooth
?
How many teeth does a shark have?
1 Comment
grandmother
của
củatôi
my
mine
of
's
'
tôi
củatôi
my
mine
I
me
thường
thườngxuyên
usually
usually
normally
often
xuyên
thườngxuyên
usually
chăm
chămsóc
take care of
takes care of
sóc
chămsóc
take care of
răng
teeth
tooth
của
củamình
of (oneself)
of
's
'
mình
củamình
of (oneself)
our
.
My grandmother usually takes care of her teeth.
Show More Sentences
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.