Duolingo
Site language: English
Get started
  1. Dictionary
  2. tìm

tìm

Translation

find, finds, looking for

Anh
ấy
giúp
đỡ
tôi
tìm
con
heo
.

He helps me find the pig.

6 Comments

Anh
ấy
tìm
con
chuột
của
mình
.

He looks for his mouse.

10 Comments

Người
đàn
ông
không
tìm
thấy
quần
của
mình
.

The man does not find his trousers.

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started