Site language: English
Get started

tích cực

Translation
positive
Con
convoi
elephant
(classifier for animal)
child
voi
convoi
elephant
elephant
elephants
đọc
reads
read
reading
một
a
an
one
quyển
quyểnsách
book
the
sách
quyểnsách
book
book
books
tích
tíchcực
positive
cực
tíchcực
positive
.
The elephant reads a positive book.
11 Comments
Nghĩ
think
thinks
tích
tíchcực
positive
cực
tíchcực
positive
.
Think positive.
8 Comments
Người
ngườiđànông
man
(classifier for human)
person
human
đàn
ngườiđànông
man
man
men
(classifier)
flock
school (of fish)
ông
ngườiđànông
man
man
men
grandfather
không
not
zero
no
thích
to like
likes
đọc
to read
read
reading
những
nhữngtờbáo
newspapers
(indicate plurality)
tờ
nhữngtờbáo
newspapers
newspaper
sheet
báo
nhữngtờbáo
newspapers
newspaper
newspaper
tích
tíchcực
positive
cực
tíchcực
positive
.
The man does not like to read positive newspapers.
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.