Duolingo
Site language: English
Get started

tạo ra

Translation

creates, create, make

Một
người
đàn
ông
tạo
ra
một
quả
táo
một
cái
máy
tính
.

A man creates an apple and a computer.

3 Comments

Người
đầu
bếp
tạo
ra
món
ăn
mới
.

The cook creates a new dish.

3 Comments

Những
nhà
khoa
học
tạo
ra
chiếc
máy
tính
mới
.

The scientists create a new computer.

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started