Vietnamese
tối
English
night, evening, dark

Example sentences

WordExampleTranslation
tốiExampleNgười phụ nữ xem tivi mỗi buổi tối.TranslationThe woman watches television every night.
tốiExampleTôi ăn bữa sáng và anh ấy ăn bữa tối.TranslationI eat breakfast and he eats dinner.
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.