Duolingo
Site language: English
Get started
  1. Dictionary
  2. tới

tới

Translation

to, next, come

ấy
sẽ
bán
những
quyển
sách
của
bố
ấy
vào
tuần
tới
.

She will sell the books of her father next week.

1 Comment

Vào
năm
tới
,
họ
sẽ
tìm
một
quốc
gia
mới
.

Next year they will find a new country.

11 Comments

Anh
ấy
bơi
từ
châu
Á
tới
châu
Mỹ
.

He swims from Asia to the Americas.

5 Comments
Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started