Duolingo
Site language: English
Get started

thông báo

Translation

announcement, notify, notifies

Tôi
muốn
thông
báo
với
ấy
.

I want to notify her.

2 Comments

Ai
thông
báo
cho
bạn
?

Who notifies you?

5 Comments

Giáo
viên
thông
báo
với
bố
mẹ
của
tôi
về
sự
bất
lịch
sự
của
tôi
.

The teacher notifies my parents of my impoliteness.

Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.