Vietnamese
thứ
English
things, thing

Example sentences

WordExampleTranslation
thứExampleHôm nay không phải là thứ bảy vì ngày mai là thứ hai.TranslationToday is not Saturday because tomorrow is Monday.
thứExampleĐứa trẻ đọc quyển sách lần thứ hai.TranslationThe kid reads the book the second time.
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.