thứ

Translation
things, thing
Thứ
thứnăm
thursday
fifth
things
thing
năm
thứnăm
thursday
fifth
years
five
year
,
thứ
thứsáu
friday
fridays
sixth
things
thing
sáu
thứsáu
friday
fridays
sixth
sixth
six
,
thứ
thứbảy
saturday
seventh
things
thing
bảy
thứbảy
saturday
seventh
seven
Thursday, Friday, Saturday
4 Comments
Hôm
hômnay
today
nay
hômnay
today
this
now
is
be
that
thứ
thứhai
Monday
second
things
thing
hai
thứhai
Monday
second
two
.
Today is Monday.
3 Comments
Đứa
đứatrẻ
kid
child
trẻ
đứatrẻ
kid
child
young
đọc
reads
read
reading
quyển
quyểnsách
book
the
sách
quyểnsách
book
book
books
lần
time
times
thứ
thứhai
second
Monday
things
thing
hai
thứhai
second
Monday
two
.
The kid reads the book the second time.
5 Comments
Show More Sentences
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.