Site language: English
Get started

tiện lợi

Translation
convenient
Cái
cáibàn
table
desk
(classifier)
bàn
cáibàn
table
desk
table
desk
and
cái
(classifier)
ghế
chair
chairs
thật
really
so
real
tiện
tiệnlợi
convenient
lợi
tiệnlợi
convenient
benefit
.
The table and the chair are really convenient.
0 Comments
Cái
(classifier)
điện
điệnthoại
phone
telephone
electricity
electric
thoại
điệnthoại
phone
telephone
thật
really
so
real
tiện
tiệnlợi
convenient
lợi
tiệnlợi
convenient
benefit
.
The phone is really convenient.
4 Comments
Một
a
one
an
cái
(classifier)
giường
bed
tiện
tiệnlợi
convenient
lợi
tiệnlợi
convenient
benefit
A convenient bed
6 Comments
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.