Duolingo
Site language: English
Get started

trước khi

Translation

before

Mỗi
ngày
tôi
đều
đi
làm
trước
khi
họ
ăn
sáng
.

Every day I go to work before they have breakfast.

4 Comments

Tôi
không
đội
trước
khi
mang
giày
.

I do not wear the hat before wearing the shoes.

2 Comments

Người
đàn
ông
mua
hai
con
mèo
trước
khi
mua
ba
con
thỏ
.

The man buys two cats before buying three rabbits.

Learn Spanish in just 5 minutes a day. For free.
Get started