Vietnamese
việc
English
work, job, business

Example sentences

WordExampleTranslation
việcExampleBạn không thích làm việc.TranslationYou do not like working.
việcExampleViệc học một ngôn ngữ mới là cần thiết và điều đó luôn là một lợi thế.TranslationLearning a new language is necessary and that is always an advantage.
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.